sai dị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khác nhau, sự chênh lệch: "Sai dị" chỉ sự không giống nhau, sự khác biệt giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng, con số hoặc ý kiến.
- Sự sai lệch: "Sai dị" còn có thể diễn tả sự chênh lệch, không trùng khớp so với một chuẩn mực, quy định hoặc dự kiến ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Có một sai dị nhỏ giữa kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm. (Có một sự khác biệt nhỏ giữa kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm.)
- Sai dị về quan điểm giữa hai bên là không thể dung hòa. (Sự khác biệt về quan điểm giữa hai bên là không thể dung hòa.)
- Phải kiểm tra lại để phát hiện sai dị so với bản gốc. (Phải kiểm tra lại để phát hiện sự sai lệch so với bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sai dị đáng kể": sự khác biệt có giá trị lớn, đủ để gây chú ý hoặc ảnh hưởng.
- Sai dị về tỷ lệ phần trăm giữa hai mẫu là đáng kể. (Sự chênh lệch về tỷ lệ phần trăm giữa hai mẫu là đáng kể.)
"sai dị không đáng kể": sự khác biệt rất nhỏ, không có ý nghĩa thực tế.
- Sai dị giữa hai phương án là không đáng kể, có thể bỏ qua. (Sự khác biệt giữa hai phương án là không đáng kể, có thể bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Sai biệt (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự khác nhau, chênh lệch. Đây là từ được dùng phổ biến hơn.
- Sai biệt về văn hóa giữa các vùng miền. (Sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền.)
Sai lệch (danh từ): Nhấn mạnh sự không đúng, không chuẩn xác so với một tiêu chuẩn.
- Sai lệch trong báo cáo tài chính. (Sự không chính xác trong báo cáo tài chính.)
Chênh lệch (danh từ): Thường dùng để chỉ sự khác nhau về số lượng, mức độ, giá trị.
- Chênh lệch giàu nghèo. (Sự khác biệt giữa giàu và nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Khác biệt: Sự không giống nhau.
- Dị biệt: Sự khác nhau (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Khoảng cách: Sự chênh lệch, sự cách biệt.
Từ trái nghĩa
- Đồng nhất: Giống hệt nhau, không có sự khác biệt.
- Trùng khớp: Khớp nhau hoàn toàn.
- Tương đồng: Có nhiều điểm giống nhau.
- Nh. Sai biệt.